Houzii
← Từ điển
Từ ghép

浅滩指示浮标

Phồn thể: [淺灘指示浮標]
qiǎntānzhǐshìfúbiāo
Nghĩa tiếng Việtphao cạn; phao đánh dấu vùng nước cạn hoặc cồn cát
  • 6 chữ
  • 54 nét
  • 2 nghĩa