Houzii
← Từ điển
Từ ghép

海岸警卫队

Phồn thể: [海岸警衛隊]
hǎi'ànjǐngwèiduì
Nghĩa tiếng Việtlực lượng bảo vệ bờ biển
  • 5 chữ
  • 44 nét