Từ ghép
美国海岸警卫队
Phồn thể: [美國海岸警衛隊]Nghĩa
- 1 Lực lượng Tuần duyên Hoa Kỳ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.