Houzii
← Từ điển
Từ ghép

海峡两岸关系协会

Phồn thể: [海峽兩岸關係協會]
Hǎixiá Liǎng'àn Guānxi Xiéhuì
Nghĩa tiếng ViệtHiệp hội Quan hệ hai bờ eo biển Đài Loan của Trung Quốc (ARATS)
  • 8 chữ
  • 59 nét