Từ ghép
海峡两岸关系协会
Phồn thể: [海峽兩岸關係協會]Nghĩa tiếng ViệtHiệp hội Quan hệ hai bờ eo biển Đài Loan của Trung Quốc (ARATS)
- 8 chữ
- 59 nét
Nghĩa
- 1 Hiệp hội Quan hệ hai bờ eo biển Đài Loan của Trung Quốc (ARATS)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 海[hải]đại dương; biển; số lượng lớn người hoặc vậtTrang chữ →
- 峡hẻm núiTrang chữ →
- 两[lưỡng]hai; cả hai; một vàiTrang chữ →
- 岸[ngàn]bờ; bãi; bờ biển; bờ sôngTrang chữ →
- 关[quan]đóng, tắt, khép; liên quan; cửa ảiTrang chữ →
- 系[hệ]khoa (trong trường đại học); hệ thống, dòng; liên hệTrang chữ →
- 协hợp tác; hoa giải; giúp đỡTrang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →