Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

涎

Phồn thể: [㳄]
xián
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 涎 (xián)
  • 1 chữ
  • 9 nét
Chữ đơnChữ đa âm

涎

xián
Nghĩa tiếng Việtnước bọt
  • 1 chữ
  • 9 nét