Chữ đơn
涕
Nghĩa
- 1 nước mắt
- 2 chất nhầy mũi
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 鼻涕Cấp: HSK 7–9nước mũi; sổ mũi; dịch mũi
- 涕零rơi lệ; khóc
- 涕泣khóc; lệ rơi
- 涕唾chất nhầy mũi và nước bọt
- 鼻涕虫[鼻涕蟲]con sên; người chảy mũi
- 滴滴涕(từ mượn) DDT (dichlorodiphenyltrichloroethane)
- 流鼻涕bị chảy nước mũi
- 擤鼻涕hỉ mũi
- 感激涕零rơi lệ vì biết ơn (thành ngữ); cảm động rơi nước mắt
- 破涕为笑[破涕為笑]chuyển khóc thành cười (thành ngữ); biến đau buồn thành hạnh phúc
- 拾人涕唾đạo văn (thành ngữ)
- 涕泪交流[涕淚交流]nước mắt nước mũi chảy ròng ròng (thành ngữ); khóc thảm thương