Từ ghép
涡轮喷气发动机
Phồn thể: [渦輪噴氣發動機]Nghĩa
- 1 động cơ phản lực tua-bin
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 涡xoáy nước; lốc xoáyTrang chữ →
- 轮[luân]bánh xe; đĩa; vòng; chuyến tàu hơi nước; thay phiên; xoay vòngTrang chữ →
- 喷[phún]phun ra; bắn ra; xịt ra; phụt; (lóng) chỉ trích dữ dội (đặc biệt là trên mạng)Trang chữ →
- 气[khí]khí; không khí; mùi; thời tiếtTrang chữ →
- 发[phát]gửi đi; bộc lộ (cảm xúc của một người); phát hànhTrang chữ →
- 动[động](cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyểnTrang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →