Chữ đơn
涵
Nghĩa tiếng Việtchứa; bao gồm; cống ngầm
- 1 chữ
- 11 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chứa
- 2 bao gồm
- 3 cống ngầm
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 内涵[內涵][nội hàm]Cấp: HSK 6nội dung ý nghĩa; hàm ý; (ngữ nghĩa) ý nghĩa bao hàm
- 涵盖[涵蓋][hàm cái]Cấp: HSK 7–9bao phủ; bao gồm; bao hàm
- 包涵thông cảm; tha thứ; chịu đựng; khoan dung
- 海涵(lời nói lịch sự) rộng lượng tha thứ hoặc chịu đựng (lỗi lầm hoặc thiếu sót của một người)
- 涵淡sóng
- 涵洞cống ngầm
- 涵管ống cống ngầm
- 涵江Hàn Giang, một quận của thành phố Phúc Điền 莆田市 (PútiánShì), Phúc Kiến
- 涵括bao hàm; bao quát
- 涵摄[涵攝]đồng hóa; bao gồm
- 涵蓄biến thể của 含蓄 (hánxù)
- 涵养[涵養]tu dưỡng (phẩm chất cá nhân); (rừng,...) duy trì; cung cấp môi trường phù hợp cho sự bổ sung (tài nguyên thiên nhiên: nước ngầm, động vật, thực vật,...)