Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

渐

Phồn thể: [漸]
jiàn
Nghĩa tiếng Việtdần dần; từ từ
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

渐

Phồn thể: [漸]
jiān
Nghĩa tiếng Việtthấm nhuần
  • 1 chữ
  • 11 nét