Chữ đơnChữ đa âm
温
Phồn thể: [溫]Nghĩa tiếng Việtấm; âm ấm; hâm nóng; (dạng kết hợp) nhiệt độ
- 1 chữ
- 12 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 ấm; âm ấm
- 2 hâm nóng
- 3 (dạng kết hợp) nhiệt độ
- 4 (dạng kết hợp) ôn hòa; mềm mỏng; dịu dàng
- 5 ôn tập (bài học, v.v.)
- 6 (y học cổ truyền) sốt
- 7 dịch bệnh; bệnh dịch (biến thể cũ của 瘟 (wēn))
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 低温[低溫][đây ồn]Cấp: HSK 4nhiệt độ thấp
- 高温[高溫][cao ồn]Cấp: HSK 4nhiệt độ cao
- 降温[降溫][giáng ồn]Cấp: HSK 4trở nên mát hơn; hạ nhiệt; làm mát
- 气温[氣溫][khí ồn]Cấp: HSK 4nhiệt độ không khí
- 体温[體溫][thể ồn]Cấp: HSK 4nhiệt độ (cơ thể)
- 温度[溫度][ồn độ]Cấp: HSK 4nhiệt độ
- 升温[升溫][thăng ồn]Cấp: HSK 5trở nên nóng; tăng nhiệt; (bóng) trở nên gay gắt
- 温暖[溫暖][ôn noãn]Cấp: HSK 5ấm áp
- 常温[常溫][thường ồn]Cấp: HSK 6nhiệt độ phòng; nhiệt độ bình thường
- 温和[溫和][ôn hoà]Cấp: HSK 6nhẹ nhàng; dịu dàng; ôn hòa
- 温柔[溫柔][ôn nhu]Cấp: HSK 6dịu dàng và mềm mại; nhẹ nhàng; ngọt ngào (thường dùng để tả cô gái hoặc phụ nữ)
- 温差[溫差][ồn sai]Cấp: HSK 7–9chênh lệch nhiệt độ, biên độ nhiệt