Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

温柔

Phồn thể: [溫柔]
wēnróu
Nghĩa tiếng Việtdịu dàng và mềm mại; nhẹ nhàng; ngọt ngào (thường dùng để tả cô gái hoặc phụ nữ)
Âm Hán Việtôn nhu
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 dịu dàng và mềm mại; nhẹ nhàng; ngọt ngào (thường dùng để tả cô gái hoặc phụ nữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập