Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghépChữ đa âm

温和

Phồn thể: [溫和]
wēnhé
Nghĩa tiếng Việtnhẹ nhàng; dịu dàng; ôn hòa
Âm Hán Việtôn hoà
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhẹ nhàng
  2. 2 dịu dàng
  3. 3 ôn hòa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

温和

Phồn thể: [溫和]
wēnhuo
Nghĩa tiếng Việtôn hòa
  • 2 chữ
  • 20 nét