Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
溪
Nghĩa tiếng Việtcon suối; ngòi
Âm Hán Việtkhe
- 1 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 con suối
- 2 ngòi
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 安溪Anxi, một huyện ở thành phố Tuyền Châu 泉州市 (QuánzhōuShì), Phúc Kiến
- 本溪Bản Khê, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Liêu Ninh 辽宁省 (LiáoníngShěng) đông bắc Trung Quốc
- 苍溪[蒼溪]huyện Thương Khê ở Quảng Nguyên 广元 (Guǎngyuán), Tứ Xuyên
- 岑溪Cenxi, thành phố cấp huyện ở Wuzhou 梧州 (Wúzhōu), Quảng Tây
- 辰溪huyện Chenxi ở Huaihua 怀化 (Huáihuà), Hồ Nam
- 慈溪Cixi, thành phố cấp huyện ở Ningbo 宁波 (Níngbō), Chiết Giang
- 丰溪[豐溪]Fengxi, tên địa danh phổ biến; P'unggye ở huyện Kilju, tỉnh Hamgyong Bắc, địa điểm thử hạt nhân Bắc Triều Tiên
- 贵溪[貴溪]Quý Khê, thành phố cấp huyện ở Ứng Đàm 鷹潭|鹰潭, Giang Tây
- 花溪Quận Hoa Tây của thành phố Quý Dương 贵阳市 (GuìyángShì), Quý Châu
- 涧溪[澗溪]dòng suối núi; dòng suối trong thung lũng
- 礁溪Thị trấn Jiaoxi hoặc Chiaohsi ở huyện Nghi Lan 宜兰县 (YílánXiàn), Đài Loan
- 金溪huyện Jinxi ở Phủ Châu 撫州|抚州, Giang Tây
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 层[層][tầng]Cấp: HSK 3chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng