Từ ghép
滑铁卢火车站
Phồn thể: [滑鐵盧火車站]Nghĩa
- 1 Ga Waterloo (Luân Đôn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 滑[gột]trượt; lướt; trơn; mượt mà; gian xảo; không đáng tin cậyTrang chữ →
- 铁[thiết]sắt (kim loại); vũ khí; cứngTrang chữ →
- 卢(cổ) dụng cụ đựng gạo; màu đen; chữ cổ của 庐 (lú)Trang chữ →
- 火[hoả]lửa; khẩn cấp; đạn dượcTrang chữ →
- 车[xa]xe; phương tiện giao thông; máyTrang chữ →
- 站[trạm]trạm; đứng; dừngTrang chữ →