Từ ghép
澳门国际机场
Phồn thể: [澳門國際機場]Nghĩa
- 1 Sân bay Quốc tế Ma Cao
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 澳vịnh sâu; eo biển; cảngTrang chữ →
- 门[môn]cổng; cửa; lối vàoTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 际biên giới; rìa; ranh giớiTrang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →
- 场[trường]trận, buổi, suất, cơn (lượng từ cho trận mưa, trận đấu, buổi biểu diễn); sân, bãiTrang chữ →