激光唱片Từ ghép激光唱片jīguāngchàngpiànNghĩa tiếng Việtđĩa compact; CD4 chữ37 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đĩa compact; CDLượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt片 piàn张 zhāngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.激khơi dậy; kích động; kích thíchTrang chữ →光[quang]ánh sáng; tia (Lượng từ: 道 (dào)); sáng; bóng loáng; chỉ; chỉ mỗiTrang chữ →唱[xướng]hát; gọi to; xướngTrang chữ →片[phiến]mảnh mỏng; bông; một látTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →