Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

濯

zhào
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 棹 (zhào)
  • 1 chữ
  • 17 nét
Chữ đơnChữ đa âm

濯

zhuó
Nghĩa tiếng Việtrửa; gột rửa điều xấu
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa