Từ ghép
火山爆发指数
Phồn thể: [火山爆發指數]Nghĩa
- 1 chỉ số nổ núi lửa (VEI)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 火[hoả]lửa; khẩn cấp; đạn dượcTrang chữ →
- 山[sơn]núi; ngọn núiTrang chữ →
- 爆[bạo]nổ hoặc bùng nổ; xào nhanh hoặc chần nhanhTrang chữ →
- 发[phát]gửi đi; bộc lộ (cảm xúc của một người); phát hànhTrang chữ →
- 指[chỉ]ngón tay; chỉ vào hoặc đến; chỉ ra hoặc đề cập đếnTrang chữ →
- 数[số]con số; số liệu; một vài; một sốTrang chữ →