Houzii
← Từ điển
Từ ghép

火山爆发指数

Phồn thể: [火山爆發指數]
huǒshānbàofāzhǐshù
Nghĩa tiếng Việtchỉ số nổ núi lửa (VEI)
  • 6 chữ
  • 53 nét