Chữ đơn
炊
Nghĩa
- 1 nấu ăn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 炊烟[炊煙][sôi yên]Cấp: HSK 7–9khói bốc lên từ bếp
- 炊爨nhóm lửa và nấu ăn
- 炊具dụng cụ nấu ăn; dụng cụ nhà bếp; nồi niêu xoong chảo
- 炊器đồ dùng nấu nướng (khảo cổ)
- 炊事nấu nướng
- 炊帚chổi cọ nồi, làm từ dải tre
- 野炊nấu ăn trên lửa trại (thường cho nhóm người đi dã ngoại); tiệc nướng ngoài trời
- 炊事员[炊事員]đầu bếp; nhân viên nhà bếp
- 米已成炊nghĩa đen: gạo đã nấu thành cơm (thành ngữ); nghĩa bóng: chuyện đã rồi không thể thay đổi
- 食玉炊桂đồ ăn quý hơn ngọc và củi đắt hơn quế (thành ngữ); chi phí sinh hoạt rất cao
- 巧妇难为无米之炊[巧婦難為無米之炊]Người nội trợ giỏi cũng khó nấu mà không có gạo (thành ngữ); Không có dụng cụ thì không làm được gì.