Từ ghép
巧妇难为无米之炊
Phồn thể: [巧婦難為無米之炊]Nghĩa tiếng ViệtNgười nội trợ giỏi cũng khó nấu mà không có gạo (thành ngữ); Không có dụng cụ thì không làm được gì.
- 8 chữ
- 46 nét
Nghĩa
- 1 Người nội trợ giỏi cũng khó nấu mà không có gạo (thành ngữ); Không có dụng cụ thì không làm được gì.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 巧[xảo]một cách tình cờ; trùng hợp; đúng lúcTrang chữ →
- 妇phụ nữTrang chữ →
- 难[nan]khó (để...); vấn đề; khó khănTrang chữ →
- 为[vi]làm (với tư cách); xem cái gì như; làm nhưTrang chữ →
- 无[vô]không có; không; không có gìTrang chữ →
- 米[mễ]gạo, cơm; mét (đơn vị đo độ dài)Trang chữ →
- 之[chi](trợ từ sở hữu, tương đương trong văn học của 的 (de)); anh; côTrang chữ →
- 炊nấu ănTrang chữ →