Houzii
← Từ điển
Từ ghép

巧妇难为无米之炊

Phồn thể: [巧婦難為無米之炊]
qiǎofùnánwéiwúmǐzhīchuī
Nghĩa tiếng ViệtNgười nội trợ giỏi cũng khó nấu mà không có gạo (thành ngữ); Không có dụng cụ thì không làm được gì.
  • 8 chữ
  • 46 nét