Từ ghép
点阵式打印机
Phồn thể: [點陣式打印機]Nghĩa
- 1 máy in kim
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 点[điểm]giờ (trên đồng hồ); gọi món; một chút; điểm, chấmTrang chữ →
- 阵[trận]trận, cơn, đợt, tràng (lượng từ cho mưa, gió, tiếng vỗ tay); trận địaTrang chữ →
- 式[thức]loại; hình thức; mẫuTrang chữ →
- 打[đả]chơi (bóng, thể thao); gọi (điện thoại); bắt (xe); đánhTrang chữ →
- 印[ấn]in; đánh dấu; khắcTrang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →