Từ ghép
烂泥扶不上墙
Phồn thể: [爛泥扶不上牆]Nghĩa
- 1 vô dụng (thành ngữ)
- 2 vô giá trị
- 3 kém cỏi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 烂[lạn]mềm; nhão; nấu nhừ và mềm; thối rữa; phân hủyTrang chữ →
- 泥[nê]bùn; đất sét; hỗn hợp sệtTrang chữ →
- 扶[phù]đỡ bằng tay; giúp ai đó đứng lên; tự đỡ bằng cách bám vào thứ gì đóTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 上[thượng]trên, phía trên; lên; đi (học, làm); trướcTrang chữ →
- 墙[tường]tường (LT: 面 (miàn), 堵 (dǔ)); (tiếng lóng) chặn (trang web) (thường ở dạng bị động: 被墙 (bèiqiáng))Trang chữ →