Houzii
← Từ điển
Từ ghép

烂泥扶不上墙

Phồn thể: [爛泥扶不上牆]
lànnífúbúshàngqiáng
Nghĩa tiếng Việtvô dụng (thành ngữ); vô giá trị; kém cỏi
  • 6 chữ
  • 45 nét
  • 3 nghĩa