Houzii
← Từ điển
Từ ghép

烂泥糊不上墙

Phồn thể: [爛泥糊不上牆]
lànníhúbúshàngqiáng
Nghĩa tiếng Việtvô dụng (thành ngữ); vô giá trị; kém cỏi
  • 6 chữ
  • 53 nét
  • 3 nghĩa