Chữ đơn
烛
Phồn thể: [燭]Nghĩa tiếng Việtnến; (văn học) chiếu sáng
- 1 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nến
- 2 (văn học) chiếu sáng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 蜡烛[蠟燭][rệp đuốc]Cấp: HSK 7–9nến
- 秉烛[秉燭]biến thể của 炳烛 (bǐngzhú)
- 炳烛[炳燭]dưới ánh nến sáng
- 红烛[紅燭]nến đỏ (dùng trong sinh nhật và các lễ kỷ niệm khác)
- 火烛[火燭]lửa và nến; những thứ trong nhà dễ cháy
- 香烛[香燭]nhang và nến
- 烛光[燭光]ánh nến; thắp nến (canh thức, v.v.); candela, đơn vị cường độ ánh sáng (cd)
- 烛火[燭火]ngọn lửa nến
- 烛架[燭架]đế cắm nến; giá nến; chân nến
- 烛泪[燭淚]giọt sáp chảy xuống từ cây nến
- 烛台[燭臺]chân nến; đế nến
- 圣烛节[聖燭節]Lễ Nến (lễ Kitô giáo ngày 2 tháng 2)