Houzii
← Từ điển
Từ ghép

煮熟的鸭子飞了

Phồn thể: [煮熟的鴨子飛了]
zhǔshúdeyāzifēile
Nghĩa tiếng Việtvịt nấu chín bay mất (tục ngữ); (bóng) để vuột mất điều chắc chắn
  • 7 chữ
  • 53 nét
  • 2 nghĩa