Từ ghép
煮熟的鸭子飞了
Phồn thể: [煮熟的鴨子飛了]Nghĩa tiếng Việtvịt nấu chín bay mất (tục ngữ); (bóng) để vuột mất điều chắc chắn
- 7 chữ
- 53 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 vịt nấu chín bay mất (tục ngữ)
- 2 (bóng) để vuột mất điều chắc chắn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 煮[chử]nấu; luộcTrang chữ →
- 熟[thục]chín; trưởng thành; nấu chín; xong; quen thuộc; quen biếtTrang chữ →
- 的[đích]của; ~(hậu tố sở hữu); (dùng sau định ngữ); (dùng để tạo thành cụm danh từ)Trang chữ →
- 鸭vịt (LT:只 (zhī)); (tiếng lóng) trai mại dâmTrang chữ →
- 子[tí](hậu tố danh từ)Trang chữ →
- 飞[phi]bayTrang chữ →
- 了[liễu](trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành); (trợ từ ngữ khí chỉ sự thay đổi trạng thái, tình huống hiện tại); (trợ từ ngữ khí nhấn mạnh mệnh đề đứng trước)Trang chữ →