Chữ đơn
煽
Nghĩa
- 1 quạt lửa
- 2 kích động
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 煽动[煽動][phiến động]Cấp: HSK 7–9kích động; xúi giục
- 煽情khuấy động cảm xúc; khơi gợi sự đồng cảm; cảm động
- 煽动性[煽動性]mang tính khiêu khích
- 煽阴风[煽陰風]gây ra luồng gió xấu
- 煽风点火[煽風點火](thành ngữ) thổi bùng ngọn lửa; xúi giục người khác; gây rắc rối
- 煽动颠覆国家罪[煽動顛覆國家罪]tội âm mưu lật đổ nhà nước
- 反革命宣传煽动罪[反革命宣傳煽動罪]tội tuyên truyền kích động phản cách mạng
- 煽动颠覆国家政权[煽動顛覆國家政權]kích động lật đổ chính quyền nhà nước (tội danh hình sự dùng để bịt miệng tự do ngôn luận)