Từ ghép
特拉法加广场
Phồn thể: [特拉法加廣場]Nghĩa
- 1 Quảng trường Trafalgar (Luân Đôn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 特[đặc]đặc biệt; độc đáo; xuất sắcTrang chữ →
- 拉[lấp]kéo; chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo); kéo lêTrang chữ →
- 法[pháp]pháp luật; phương pháp; cáchTrang chữ →
- 加[gia]thêm; cộng; (dùng sau một trạng ngữ như 不, 大, 稍,..., và trước động từ hai âm tiết, để chỉ rằng hành động của động từ được áp dụng cho cái gì đó hoặc ai đó đã được nhắc đến trước đó)Trang chữ →
- 广[quảng]rộng; nhiều; lan rộngTrang chữ →
- 场[trường]trận, buổi, suất, cơn (lượng từ cho trận mưa, trận đấu, buổi biểu diễn); sân, bãiTrang chữ →