Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

犀利

xīlì
Nghĩa tiếng Việtsắc sảo; sâu sắc; chính xác
Âm Hán Việttê lợi
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa