Houzii
← Từ điển
Từ ghép

犹太复国主义

Phồn thể: [猶太復國主義]
Yóutàifùguózhǔyì
Nghĩa tiếng Việtchủ nghĩa Phục quốc Do Thái
  • 6 chữ
  • 36 nét