Từ ghép
犹太复国主义者
Phồn thể: [猶太復國主義者]Nghĩa
- 1 người theo chủ nghĩa Phục quốc Do Thái
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 犹như thể; (giống) như; giống nhưTrang chữ →
- 太[thái]quá; lắm; rấtTrang chữ →
- 复đi rồi quay lại; quay lại; tiếp tụcTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 主chủ; người chủ; chủ nhàTrang chữ →
- 义công lý; chính nghĩa; ý nghĩaTrang chữ →
- 者[giả]người, tác giả, giả (hậu tố chỉ người như 记者 phóng viên, 作者 tác giả, 读者 độc giả)Trang chữ →