Houzii
← Từ điển
Từ ghép

环太平洋火山带

Phồn thể: [環太平洋火山帶]
Huán Tàipíngyáng Huǒshāndài
Nghĩa tiếng ViệtVành đai lửa (vùng đứt gãy địa chấn quanh Thái Bình Dương)
  • 7 chữ
  • 42 nét