Từ ghép
环太平洋火山带
Phồn thể: [環太平洋火山帶]Nghĩa tiếng ViệtVành đai lửa (vùng đứt gãy địa chấn quanh Thái Bình Dương)
- 7 chữ
- 42 nét
Nghĩa
- 1 Vành đai lửa (vùng đứt gãy địa chấn quanh Thái Bình Dương)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.