Houzii
← Từ điển
Từ ghép

环球定位系统

Phồn thể: [環球定位系統]
huánqiúdìngwèixìtǒng
Nghĩa tiếng Việthệ thống định vị toàn cầu (GPS)
  • 6 chữ
  • 50 nét