Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

现行

Phồn thể: [現行]
xiànxíng
Nghĩa tiếng Việtđang có hiệu lực; hiện hành; hiện tại
Âm Hán Việthiện hàng
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đang có hiệu lực
  2. 2 hiện hành
  3. 3 hiện tại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập