Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

玲

líng
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) leng keng (trong các từ như 玎玲 hoặc 玲瓏|玲珑); tiếng leng keng của đồ trang sức bằng ngọc
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (từ tượng thanh) leng keng (trong các từ như 玎玲 hoặc 玲瓏|玲珑)
  2. 2 tiếng leng keng của đồ trang sức bằng ngọc

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập