Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

生前

shēngqián
Nghĩa tiếng Việt(về người đã khuất) khi còn sống; lúc còn sống
Âm Hán Việtsinh tiền
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (về người đã khuất) khi còn sống
  2. 2 lúc còn sống

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập