Houzii
← Từ điển
Từ ghép

生命在于运动

Phồn thể: [生命在於運動]
shēngmìngzàiyúyùndòng
Nghĩa tiếng Việtsự sống là vận động (câu nói phổ biến với nhiều cách hiểu khác nhau); Nỗ lực thể chất rất quan trọng để cơ thể chúng ta hoạt động (Aristotle).; Cuộc sống bắt nguồn từ việc rèn luyện thể chất.
  • 6 chữ
  • 35 nét
  • 3 nghĩa