Từ ghép
生命在于运动
Phồn thể: [生命在於運動]Nghĩa tiếng Việtsự sống là vận động (câu nói phổ biến với nhiều cách hiểu khác nhau); Nỗ lực thể chất rất quan trọng để cơ thể chúng ta hoạt động (Aristotle).; Cuộc sống bắt nguồn từ việc rèn luyện thể chất.
- 6 chữ
- 35 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 sự sống là vận động (câu nói phổ biến với nhiều cách hiểu khác nhau)
- 2 Nỗ lực thể chất rất quan trọng để cơ thể chúng ta hoạt động (Aristotle).
- 3 Cuộc sống bắt nguồn từ việc rèn luyện thể chất.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →
- 命[mệnh]sinh mệnh; số phận; mệnh lệnh hoặc chỉ huyTrang chữ →
- 在[tại]tồn tại; còn sống; (ai đó hoặc cái gì đó) ở (vị trí); (dùng trước động từ để chỉ hành động đang diễn ra)Trang chữ →
- 于[vu]ở, tại, vào, đối với, bởi (giới từ)Trang chữ →
- 运[vận]di chuyển; vận chuyển; sử dụngTrang chữ →
- 动[động](cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyểnTrang chữ →