Từ ghép
生米做成熟饭
Phồn thể: [生米做成熟飯]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: gạo sống đã nấu thành cơm (thành ngữ); nghĩa bóng: chuyện đã làm không thể thay đổi; Quá muộn để thay đổi.; cũng viết 生米煮成熟飯|生米煮成熟饭
- 6 chữ
- 50 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: gạo sống đã nấu thành cơm (thành ngữ); nghĩa bóng: chuyện đã làm không thể thay đổi
- 2 Quá muộn để thay đổi.
- 3 cũng viết 生米煮成熟飯|生米煮成熟饭
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →
- 米[mễ]gạo, cơm; mét (đơn vị đo độ dài)Trang chữ →
- 做[tố]làm; sản xuất; viết; sáng tác; làm; tham gia; tổ chức (một bữa tiệc, v.v.)Trang chữ →
- 成[thành]thành công; hoàn thành; làm xongTrang chữ →
- 熟[thục]chín; trưởng thành; nấu chín; xong; quen thuộc; quen biếtTrang chữ →
- 饭[phạn]cơm; bữa ănTrang chữ →