Houzii
← Từ điển
Từ ghép

生米做成熟饭

Phồn thể: [生米做成熟飯]
shēngmǐzuòchéngshúfàn
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: gạo sống đã nấu thành cơm (thành ngữ); nghĩa bóng: chuyện đã làm không thể thay đổi; Quá muộn để thay đổi.; cũng viết 生米煮成熟飯|生米煮成熟饭
  • 6 chữ
  • 50 nét
  • 3 nghĩa