Houzii
← Từ điển
Từ ghép

生米煮成熟饭

Phồn thể: [生米煮成熟飯]
shēngmǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhǔchéngshúfànSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtgạo đã nấu thành cơm; việc đã rồi; quá muộn để thay đổi (thành ngữ)
  • 6 chữ
  • 51 nét
  • 3 nghĩa