Từ ghép
生米煮成熟饭
Phồn thể: [生米煮成熟飯]Nghĩa tiếng Việtgạo đã nấu thành cơm; việc đã rồi; quá muộn để thay đổi (thành ngữ)
- 6 chữ
- 51 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 gạo đã nấu thành cơm
- 2 việc đã rồi
- 3 quá muộn để thay đổi (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.