Từ ghép
用户创造内容
Phồn thể: [用戶創造內容]Nghĩa
- 1 nội dung do người dùng tạo ra (của một trang web)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.