Từ ghép
甲之蜜糖,乙之砒霜
Nghĩa
- 1 mật ong của người này là thuốc độc của người kia (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 甲[giáp]thiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shítiāngān); (dùng cho người hoặc vật không xác định); đầu tiên (trong danh sách, là bên trong hợp đồng, v.v.)Trang chữ →
- 之[chi](trợ từ sở hữu, tương đương trong văn học của 的 (de)); anh; côTrang chữ →
- 蜜mật ongTrang chữ →
- 糖[đường]đường; kẹo; ngọtTrang chữ →
- 乙[ất]đứng thứ hai trong mười Thiên Can 十天干 (shítiāngān); hạng hai; chữ "B" hoặc số "II" trong danh sách "A, B, C", hoặc "I, II, III" v.v.Trang chữ →
- 之[chi](trợ từ sở hữu, tương đương trong văn học của 的 (de)); anh; côTrang chữ →
- 砒thạch tínTrang chữ →
- 霜[sương]sương giá; bột trắng hoặc kem phủ trên bề mặt; lớp phủ kemTrang chữ →