Houzii
← Từ điển
Từ ghép

甲之蜜糖,乙之砒霜

jiǎzhīmìtángyǐzhīpīshuāng
Nghĩa tiếng Việtmật ong của người này là thuốc độc của người kia (thành ngữ)
  • 9 chữ