Houzii
← Từ điển
Từ ghép

甲板

jiǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)bǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtboong (tàu, thuyền, v.v.)
  • 2 chữ
  • 13 nét