Houzii
← Từ điển
Từ ghép

电脑辅助设计

Phồn thể: [電腦輔助設計]
diànnǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)fǔzhùshèjìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtthiết kế có sự hỗ trợ của máy tính
  • 6 chữ
  • 43 nét