Houzii
← Từ điển
Từ ghép

电脑辅助设计与绘图

Phồn thể: [電腦輔助設計與繪圖]
diànnǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)fǔzhùshèjìyǔhuìtúSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtthiết kế và vẽ hỗ trợ máy tính
  • 9 chữ
  • 63 nét