Từ ghép
电脑辅助设计与绘图
Phồn thể: [電腦輔助設計與繪圖]Nghĩa
- 1 thiết kế và vẽ hỗ trợ máy tính
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 电[điện]điện, pin; điện báoTrang chữ →
- 脑não; tâm trí; đầuTrang chữ →
- 辅hỗ trợ; bổ sung; phụ trợTrang chữ →
- 助giúp; hỗ trợTrang chữ →
- 设[thết]thiết lập; đặt vào vị trí; (toán học) cho; giả sử; nếuTrang chữ →
- 计[kể]tính toán; tính; cộngTrang chữ →
- 与[dữ]và; đưa cho; cùng vớiTrang chữ →
- 绘vẽ; tô vẽ; miêu tả; phác họaTrang chữ →
- 图[đồ]sơ đồ; hình ảnh; bức vẽTrang chữ →