Từ ghép
男人不坏,女人不爱
Phồn thể: [男人不壞,女人不愛]Nghĩa
- 1 phụ nữ yêu những chàng trai hư
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 男[nam]nam; con trai; đàn ôngTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 坏[hoại]xấu; bị hỏng; hưTrang chữ →
- 女[nữa]nữ; phụ nữ; con gáiTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 爱[ái]yêu; thích; tình cảm; có khuynh hướng (làm gì đó); có xu hướng (xảy ra)Trang chữ →