Houzii
← Từ điển
Từ ghép

白大衣高血压

Phồn thể: [白大衣高血壓]
báidàyīgāoxuèyā
Nghĩa tiếng Việttăng huyết áp áo choàng trắng; hội chứng áo choàng trắng
  • 6 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa