Từ ghép
白大衣高血压
Phồn thể: [白大衣高血壓]Nghĩa tiếng Việttăng huyết áp áo choàng trắng; hội chứng áo choàng trắng
- 6 chữ
- 36 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tăng huyết áp áo choàng trắng
- 2 hội chứng áo choàng trắng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 白[bạch]trắng; tuyết; tinh khiếtTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 衣quần áo; Lượng từ: 件 (jiàn); Bộ Khang Hy số 145Trang chữ →
- 高[cao]cao; khoảng trên trung bình; toTrang chữ →
- 血máu; khẩu ngữ đọc là [xie3]; Lượng từ: 滴 (dī),片 (piàn)Trang chữ →
- 压[áp]đè; ấn xuống; kiềm chếTrang chữ →