Houzii
← Từ điển
Từ ghép

目标匹配作业

Phồn thể: [目標匹配作業]
mùbiāopǐpèizuòyè
Nghĩa tiếng Việtnhiệm vụ đối sánh mục tiêu
  • 6 chữ
  • 40 nét