Từ ghép
目标匹配作业
Phồn thể: [目標匹配作業]Nghĩa
- 1 nhiệm vụ đối sánh mục tiêu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 目mắt; (văn học) nhìn; quan sát; mắt lưới; ô lướiTrang chữ →
- 标[bêu]đánh dấu; biểu tượng; nhãnTrang chữ →
- 匹[thất]con, tấm (lượng từ cho ngựa, la hoặc cuộn vải); sánh ngangTrang chữ →
- 配[phối]kết hợp; phù hợp; giao phốiTrang chữ →
- 作làm; tham gia; viết; sáng tác; giả vờ; giả bộTrang chữ →
- 业[nghiệp]ngành kinh doanh; công nghiệp; nghề nghiệpTrang chữ →