Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

相遇

xiāngyù
Nghĩa tiếng Việtgặp; gặp gỡ; tình cờ gặp
Âm Hán Việttương ngộ
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa