Từ ghép
真心话大冒险
Phồn thể: [真心話大冒險]Nghĩa tiếng ViệtThe Moment of Truth (chương trình TV); Truth or Dare (trò chơi)
- 6 chữ
- 43 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 The Moment of Truth (chương trình TV)
- 2 Truth or Dare (trò chơi)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 真[chân]thật; sự thật; quả thậtTrang chữ →
- 心[tâm]tim; tâm; trái timTrang chữ →
- 话phương ngữ; ngôn ngữ; lời nóiTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 冒[mạo]phát ra; toả ra; gửi đi (hoặc lên, ra); đương đầu; đối mặt; (dạng cấu trúc) liều lĩnhTrang chữ →
- 险[hiểm]nguy hiểm; hiểm trởTrang chữ →