Houzii
← Từ điển
Từ ghép

真金不怕火来烧

Phồn thể: [真金不怕火來燒]
zhēnjīnbúpàhuǒláishāo
Nghĩa tiếng ViệtVàng thật không sợ lửa. (thành ngữ)
  • 7 chữ
  • 51 nét