Chữ đơn
矛
Nghĩa
- 1 giáo
- 2 mác
- 3 thương
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 矛盾[mâu thuẫn]Cấp: HSK 5mâu thuẫn; quan điểm mâu thuẫn; mang tính mâu thuẫn
- 矛头[矛頭][mâu đầu]Cấp: HSK 7–9mũi giáo; ngạnh; cuộc tấn công hoặc chỉ trích
- 自相矛盾[tự tương mâu thuẫn]Cấp: HSK 7–9tự mâu thuẫn; không nhất quán
- 长矛[長矛]giáo; mâu
- 矛柄cán
- 矛隼(loài chim ở Trung Quốc) chim cắt lớn (Falco rusticolus)
- 蛇矛vũ khí cổ giống ngọn giáo với đầu mũi lượn sóng như thân rắn
- 闹矛盾[鬧矛盾]bất hòa; xảy ra mâu thuẫn
- 敌我矛盾[敵我矛盾]mâu thuẫn giữa ta và địch; Hoặc là ủng hộ chúng tôi hoặc chống lại chúng tôi.
- 陆港矛盾[陸港矛盾]căng thẳng giữa Trung Quốc đại lục và Hồng Kông (từ năm 1997)
- 矛斑蝗莺[矛斑蝗鶯](loài chim ở Trung Quốc) chích bèo mảnh (Locustella lanceolata)
- 矛头指向[矛頭指向]nhắm vào ai đó hoặc cái gì đó (để tấn công, chỉ trích,...)